Đối với dân tộc Việt Nam, mùa xuân năm 1941 thực sự là một mùa xuân kỳ diệu, bởi đó là mùa xuân lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc (Chủ tịch Hồ Chí Minh) trở về Tổ quốc sau 30 năm bôn ba tìm đường cứu nước. Người trở về trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam đã mang theo sắc xuân bất diệt cho đất nước Việt Nam.
Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc luôn khao khát sớm trở về Tổ quốc. Sự kiện Pháp đầu hàng phát xít Đức tháng 6/1940, theo Người là “một cơ hội rất thuận lợi cho cách mạng Việt Nam. Ta phải tìm mọi cách về nước ngay để tranh thủ thời cơ. Chậm trễ lúc này là có tội với cách mạng”. Sau một thời gian khảo sát, tìm hiểu của các cộng sự, với tầm nhìn chiến lược của một vị lãnh tụ thiên tài, Người đã phát hiện Cao Bằng là nơi hội đủ cả “thiên thời, địa lợi và nhân hòa” để xây dựng căn cứ địa cách mạng, nơi “đi đầu trong công cuộc cách mạng giải phóng dân tộc” từ đó mở rộng ra toàn quốc.
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, khi núi rừng Việt Bắc còn chìm trong sương lạnh, người chiến sĩ cách mạng Nguyễn Ái Quốc cùng các đồng chí của mình vượt qua mốc 108 (nay là mốc 675) biên giới Việt Nam - Trung Quốc về đến Pác Bó, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao bằng để trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng Việt Nam, chuẩn bị lực lượng về chính trị và vũ trang cách mạng, xây dựng căn cứ địa cách mạng khi thời cơ đến tổng khởi nghĩa giành chính quyền.
Hang Pác Bó khi ấy vô cùng đơn sơ: mái đá thấp, nền đất ẩm lạnh, chỉ vừa đủ che mưa gió. Không giường, không chiếu, không ánh đèn sáng, tất cả chỉ là một không gian tĩnh mịch giữa rừng sâu. Thế nhưng, nơi ấy lại trở thành “căn phòng làm việc” đặc biệt, nơi khởi nguồn cho những quyết sách mang tầm vóc lịch sử dân tộc. Ngay tại hang nhỏ này, Người đã viết nhiều tài liệu tuyên truyền, huấn luyện cán bộ, biên soạn các tác phẩm như “Lịch sử nước ta”, “Cách đánh du kích”, những cuốn sách mỏng nhưng thắp lên niềm tin và lý tưởng cách mạng cho quần chúng. Người còn dịch tài liệu quốc tế, viết báo bằng nhiều thứ tiếng để truyền bá đường lối cách mạng, vừa để trong nước học tập, vừa để bạn bè quốc tế hiểu về Việt Nam.
.png)
Cuộc sống thường ngày của Bác tại Pác Bó gắn liền với thiên nhiên. Người tự tay lấy nước suối, hái rau rừng, đan tre làm dụng cụ sinh hoạt. Những bữa cơm giản dị chỉ có cháo ngô, măng rừng nhưng vẫn chan chứa tinh thần lạc quan. Bác từng ghi lại trong thơ:
“Sáng ra bờ suối, tối vào hang,
Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng…”
Đó không chỉ là nếp sinh hoạt thường nhật, mà còn là minh chứng cho lối sống giản dị, thanh cao, hòa mình cùng thiên nhiên, gắn bó với nhân dân.
Chính tại nơi núi rừng heo hút ấy, Người đã đặt tên cho con suối trong xanh là “suối Lê-nin”, ngọn núi trước cửa hang là “núi Các Mác” – khẳng định niềm tin son sắt vào con đường cách mạng vô sản. Giữa khung cảnh tĩnh lặng của núi rừng, Bác vẫn dõi theo vận mệnh dân tộc, từng ngày từng giờ chuẩn bị cho những bước đi lớn lao của cách mạng.
Không dừng lại ở sinh hoạt đời thường, Pác Bó còn là nơi đánh dấu nhiều sự kiện trọng đại.
Đặc biệt, tháng 5 năm 1941, dưới sự chủ trì của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị Trung ương 8 đã diễn ra tại Pác Bó. Hội nghị đã đưa ra quyết định mang tính chiến lược: đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, coi đây là vấn đề sống còn của cách mạng Việt Nam. Hội nghị đồng thời quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh (Việt Minh) để đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng lực lượng cách mạng rộng khắp. Những quyết định này đã trở thành bước ngoặt, định hướng cho thắng lợi của phong trào cách mạng, mở đường cho cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Có thể nói, Pác Bó – nơi rừng núi biên cương, xa xôi hẻo lánh – đã trở thành trung tâm lãnh đạo cách mạng, nơi hội tụ trí tuệ, ý chí và niềm tin của dân tộc. Từ một hang đá đơn sơ, cả một kỷ nguyên độc lập, tự do đã được chuẩn bị và mở ra cho đất nước Việt Nam.
Pác Bó – hang đá nhỏ nơi biên cương Tổ quốc – đã đi vào lịch sử dân tộc như một biểu tượng bất diệt của niềm tin, ý chí và sự kiên cường. Từ nơi khởi nguồn ấy, cách mạng Việt Nam đã tìm ra con đường độc lập, tự do.